F-House · Báo Giá Xây Dựng
Báo Giá Xây Dựng Nhà Phố
Phần Thô Tại Quy Nhơn & Gia Lai
Giá trọn gói vật tư + nhân công. Cam kết không phát sinh ngoài hợp đồng.
Phần thô bao gồm những gì?
⛏️
Móng & nềnĐào đất, đổ bê tông móng, giằng móng, xử lý nền
🏛️
Cột & dầmCột BTCT, dầm bo, lanh tô cửa
🧱
Tường xâyGạch nung / gạch bê tông nhẹ, vữa trát thô
🏗️
Sàn BTCTĐổ sàn bê tông cốt thép từng tầng, cầu thang thô
🏠
MáiXà gồ, tấm lợp (tôn / ngói / bê tông tuỳ gói)
🚿
Hệ kỹ thuật thôÂm tường ống nước, ống điện điều kiện (không gắn thiết bị)
* Không bao gồm: sơn, gạch ốp lát, cửa, thiết bị vệ sinh — thuộc gói Nội Thất riêng.
Bảng Báo Giá Xây Thô 2024–2025
| Gói | Vật tư tiêu biểu | Đơn giá / m² sàn |
|---|---|---|
| Trung bình | Bê tông M200–M250, thép CB300, gạch nung 6 lỗ | 5.300.000 – 5.900.000đ |
| Khá Phổ biến | Bê tông M250–M300, thép CB400, gạch bê tông nhẹ | 5.900.000 – 6.500.000đ |
| Cao cấp | Bê tông M300+, thép CB400, gạch khí chưng áp AAC | 6.500.000 – 7.200.000đ |
- Đơn giá tính theo m² sàn xây dựng (tổng diện tích sàn tất cả các tầng).
- Đã bao gồm: vật liệu + nhân công + phí quản lý công trình.
- Phần mống và chi phí xin phép xây dựng báo giá riêng theo thực tế.
- Báo giá có hiệu lực trong 30 ngày kể từ ngày phát hành.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá thành
📐
Tổng diện tích sànNhà càng lớn, chi phí/m² càng tối ưu
🏢
Số tầngNhà nhiều tầng phát sinh thêm giàn giáo, cẩu tháp
🗺️
Vị trí công trìnhHẻm nhỏ, vận chuyển khó → phụ phí vận chuyển
🏗️
Thiết kế kiến trúcNhà nhiều góc cạnh, hình phức tạp tốn nhân công hơn
🪨
Điều kiện nền đấtĐất yếu, đất bồi cần xử lý nền → tăng chi phí móng
📅
Thời điểm thi côngGiá vật tư dao động theo thị trường xây dựng
Nhận Báo Giá Chính Xác Cho Công Trình Của Bạn
F-House khảo sát thực tế miễn phí tại Quy Nhơn & Gia Lai — báo giá chi tiết trong 24h
